là là
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Ở trạng thái rất gần, gần như chạm vào bề mặt của một vật gì đó nhưng không hẳn là chạm. Thường dùng để miêu tả sự di chuyển, bay lượn hoặc vị trí của một vật ở khoảng cách rất nhỏ so với một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Cành liễu là là mặt nước. (Cành liễu ở rất gần, gần như chạm vào mặt nước.)
- Chim lượn là là mặt đất. (Con chim bay lượn ở độ cao rất thấp, gần sát mặt đất.)
- Chiếc diều bay là là trên ngọn cỏ. (Chiếc diều bay ở khoảng cách rất gần so với ngọn cỏ.)
- Mái tóc dài của cô ấy buông là là vai. (Mái tóc dài của cô ấy buông xuống rất gần, gần như chạm vào vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lượn là là": Cụm từ thường đi kèm để miêu tả động tác bay lượn ở độ cao rất thấp.
- Những cánh én lượn là là trên cánh đồng trước cơn mưa. (Những con én bay lượn rất thấp trên cánh đồng trước cơn mưa.)
"thấp là là": Dùng để nhấn mạnh độ thấp, độ gần sát của một vật.
- Những đám mây đen thấp là là trên những ngọn núi. (Những đám mây đen ở rất thấp, gần sát những ngọn núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Là (động từ): Đây là từ gốc, có nghĩa là "là" (trong câu khẳng định) hoặc "phẳng, mịn". Từ "là là" được hình thành từ việc lặp lại từ này để tạo nghĩa mới.
- Lướt: Di chuyển nhanh, nhẹ và trơn tru trên một bề mặt. "Lướt" có thể ở khoảng cách xa hơn so với "là là".
- Sát: Rất gần, có thể chạm vào. "Sát" nhấn mạnh khoảng cách tối thiểu hơn so với "là là".
Từ đồng nghĩa
- Gần sát: Ở vị trí rất gần, sát bên.
- Liền kề: Ở ngay sát bên, tiếp giáp (thường dùng cho vị trí cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào cho từ "là là" vì đây chủ yếu là tính/trạng từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "là là".
- Nh. Là. ph. : Cành liễu là là mặt nước ; Chim lượn là là mặt đất.